Trong quá trình hoạt động kinh doanh, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính nhưng không phải trường hợp nào cũng bị xem là mất khả năng thanh toán theo quy định pháp luật. Việc xác định chính xác tình trạng tài chính của doanh nghiệp là cơ sở quan trọng để quyết định áp dụng thủ tục phục hồi hay phá sản.
Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác nhau giữa “nguy cơ mất khả năng thanh toán” và “mất khả năng thanh toán” theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Nguy cơ mất khả năng thanh toán là gì?
Theo quy định mới, doanh nghiệp được xem là có nguy cơ mất khả năng thanh toán khi:
- Không thanh toán được khoản nợ đến hạn trong thời gian 06 tháng; hoặc
- Khoản nợ đã đến hạn nhưng chưa quá 06 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.
Đây được xem là giai đoạn cảnh báo sớm về tình trạng tài chính của doanh nghiệp.
Trong giai đoạn này, doanh nghiệp vẫn có cơ hội:
- Tái cơ cấu hoạt động;
- Đàm phán với chủ nợ;
- Ổn định dòng tiền;
- Thực hiện thủ tục phục hồi để tránh rơi vào tình trạng phá sản.
Việc nhận diện sớm nguy cơ mất khả năng thanh toán giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xử lý khó khăn và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
2. Mất khả năng thanh toán được xác định như thế nào?
Doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi:
- Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ;
- Sau thời hạn 06 tháng kể từ ngày khoản nợ đến hạn.
Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để:
- Chủ nợ;
- Người lao động;
- Hoặc các chủ thể có quyền, lợi ích liên quan
có thể yêu cầu Tòa án mở thủ tục phục hồi hoặc phá sản doanh nghiệp theo quy định.
Khác với giai đoạn “nguy cơ”, lúc này tình trạng tài chính của doanh nghiệp đã trở nên nghiêm trọng hơn và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của nhiều bên liên quan.
3. Khi nào doanh nghiệp được xác định đã phục hồi?
Tình trạng phục hồi được xác định khi:
- Doanh nghiệp không còn nguy cơ mất khả năng thanh toán; và
- Tòa án đã ban hành quyết định đình chỉ thủ tục phục hồi.
Điều này cho thấy doanh nghiệp đã:
- Khôi phục được khả năng tài chính;
- Ổn định hoạt động kinh doanh;
- Có khả năng tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo quy định.
Việc phục hồi thành công giúp doanh nghiệp tránh được nguy cơ bị tuyên bố phá sản và tiếp tục duy trì hoạt động trên thị trường.
4. Phá sản là gì?
Phá sản là tình trạng doanh nghiệp:
- Mất khả năng thanh toán; và
- Đã có quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án.
Khi quyết định phá sản có hiệu lực, doanh nghiệp sẽ tiến hành:
- Thanh lý tài sản;
- Phân chia nghĩa vụ tài chính;
- Chấm dứt hoạt động theo quy định pháp luật.
Đây là giai đoạn cuối cùng khi doanh nghiệp không còn khả năng phục hồi hoạt động kinh doanh.
5. Ý nghĩa của việc xác định đúng tình trạng tài chính
Việc phân biệt rõ giữa “nguy cơ mất khả năng thanh toán” và “mất khả năng thanh toán” có ý nghĩa rất quan trọng đối với doanh nghiệp vì giúp:
- Chủ động lựa chọn giải pháp phù hợp;
- Kịp thời nộp đơn yêu cầu phục hồi;
- Hạn chế nguy cơ bị yêu cầu phá sản;
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và các bên liên quan.
Ngoài ra, việc nắm rõ các mốc thời gian theo quy định pháp luật còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý khó khăn tài chính.
Kết luận
Hiểu đúng về nguy cơ mất khả năng thanh toán và mất khả năng thanh toán là bước quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với khó khăn tài chính và lựa chọn giải pháp pháp lý phù hợp.
Trong nhiều trường hợp, việc phát hiện sớm và thực hiện thủ tục phục hồi kịp thời có thể giúp doanh nghiệp tránh được nguy cơ phá sản và từng bước ổn định hoạt động kinh doanh.