Khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp thường vẫn đang tham gia nhiều hợp đồng mua bán, cung cấp dịch vụ, thuê tài sản hoặc các giao dịch thương mại khác. Tuy nhiên, không phải mọi hợp đồng đều tiếp tục được thực hiện như bình thường.
Để bảo vệ khối tài sản phá sản và bảo đảm quyền lợi của các chủ nợ, pháp luật cho phép xem xét việc tạm dừng hoặc đình chỉ thực hiện một số hợp đồng trong những trường hợp nhất định.
1. Vì sao cần xem xét lại các hợp đồng đang có hiệu lực?
Khi doanh nghiệp đã mất khả năng thanh toán, việc tiếp tục thực hiện một số hợp đồng có thể:
- Làm giảm giá trị tài sản còn lại;
- Phát sinh thêm nghĩa vụ tài chính;
- Ảnh hưởng đến khả năng thanh toán cho chủ nợ;
- Gây bất lợi cho quá trình phục hồi hoặc phá sản.
Do đó, pháp luật cho phép Tòa án và các bên liên quan đánh giá lại việc tiếp tục thực hiện các hợp đồng hiện hữu.

2. Tạm dừng thực hiện hợp đồng
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, nếu nhận thấy việc tiếp tục thực hiện hợp đồng có thể gây bất lợi cho doanh nghiệp hoặc làm ảnh hưởng đến khối tài sản phá sản, các bên có quyền yêu cầu Tòa án xem xét.
Sau khi đánh giá hồ sơ và căn cứ pháp lý, Tòa án có thể quyết định:
- Tạm dừng thực hiện hợp đồng;
- Tạm hoãn các nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng;
- Chờ kết quả giải quyết vụ việc phá sản.
Biện pháp này giúp hạn chế rủi ro và tránh làm thất thoát tài sản của doanh nghiệp.
3. Khi nào hợp đồng có thể bị đình chỉ?
Ngoài việc tạm dừng, Tòa án còn có thể quyết định đình chỉ thực hiện hợp đồng trong trường hợp:
- Việc tiếp tục thực hiện không còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp;
- Hợp đồng làm giảm khả năng bảo toàn tài sản;
- Việc chấm dứt hợp đồng giúp phục vụ quá trình phục hồi hoặc giải quyết phá sản hiệu quả hơn.
Mục tiêu của quy định này là tối đa hóa giá trị tài sản còn lại để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và các bên liên quan.
4. Quyền yêu cầu bồi thường của đối tác
Việc tạm dừng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng có thể gây thiệt hại cho bên còn lại trong quan hệ hợp đồng.
Trong trường hợp đó, đối tác có quyền:
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại;
- Xác định giá trị thiệt hại phát sinh;
- Đề nghị ghi nhận quyền yêu cầu thanh toán.
Khoản thiệt hại được xác định hợp pháp sẽ được xem xét trong quá trình giải quyết phá sản.
5. Đối tác trở thành chủ nợ không có bảo đảm
Khi phát sinh yêu cầu bồi thường do hợp đồng bị đình chỉ, bên bị thiệt hại sẽ được xác định là:
Chủ nợ không có bảo đảm đối với khoản tiền bồi thường đó.
Điều này đồng nghĩa với việc khoản yêu cầu bồi thường sẽ được đưa vào danh sách chủ nợ và được thanh toán theo thứ tự ưu tiên được pháp luật quy định khi xử lý tài sản phá sản.
6. Vai trò của Quản tài viên và Tòa án
Trong quá trình xem xét các hợp đồng đang có hiệu lực, Quản tài viên có trách nhiệm:
- Đánh giá tác động của hợp đồng đối với khối tài sản phá sản;
- Xác định lợi ích hoặc rủi ro phát sinh;
- Đề xuất biện pháp xử lý phù hợp.
Tòa án sẽ căn cứ trên hồ sơ, ý kiến của các bên và đề xuất của Quản tài viên để đưa ra quyết định cuối cùng.
7. Ý nghĩa của quy định này
Việc kiểm soát các hợp đồng đang thực hiện giúp:
- Bảo vệ tài sản của doanh nghiệp;
- Hạn chế phát sinh nghĩa vụ tài chính mới;
- Đảm bảo quyền lợi của chủ nợ;
- Tăng khả năng phục hồi doanh nghiệp;
- Nâng cao hiệu quả giải quyết phá sản.
Đây là cơ chế quan trọng nhằm cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, chủ nợ và các đối tác đang có quan hệ hợp đồng.
Kết luận
Khi doanh nghiệp bị mở thủ tục phá sản, các hợp đồng đang có hiệu lực không mặc nhiên tiếp tục thực hiện như bình thường. Tùy từng trường hợp, Tòa án có thể quyết định tạm dừng hoặc đình chỉ hợp đồng để bảo vệ khối tài sản phá sản và quyền lợi của các bên liên quan.
Việc hiểu rõ quy định này sẽ giúp doanh nghiệp, đối tác và chủ nợ chủ động hơn trong việc xử lý các quan hệ hợp đồng khi phát sinh thủ tục phá sản.